menu_book
見出し語検索結果 "chỉ định" (1件)
日本語
動指定する
gửi đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所に送る
swap_horiz
類語検索結果 "chỉ định" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chỉ định" (4件)
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所へ郵送する
gửi đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所に送る
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
指定された用量の通りに使用する
Không nên dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
医師の指示がない限り、抗生物質を使用すべきではありません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)